"jacqueline" in Vietnamese
Definition
Một tên gọi dành cho nữ, thường được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh và tiếng Pháp. Đây là dạng nữ của Jacques.
Usage Notes (Vietnamese)
"Jacqueline" chủ yếu là tên dành cho nữ. Thường được gọi thân mật là 'Jackie'; cách phát âm có thể khác nhau (Anh hoặc Pháp).
Examples
Jacqueline is my friend's name.
**Jacqueline** là tên của bạn tôi.
I met Jacqueline at school yesterday.
Tôi đã gặp **Jacqueline** ở trường hôm qua.
Jacqueline likes to read books.
**Jacqueline** thích đọc sách.
Hey, have you seen Jacqueline today?
Này, bạn có thấy **Jacqueline** hôm nay không?
Everyone invited Jacqueline to the party last weekend.
Cuối tuần trước mọi người đều mời **Jacqueline** tới bữa tiệc.
People sometimes call Jacqueline 'Jackie' for short.
Đôi khi mọi người gọi **Jacqueline** là 'Jackie' cho ngắn.