"jackie" in Vietnamese
Definition
Jackie là một tên riêng, thường dùng cho nữ giới. Đây thường là dạng ngắn của Jacqueline hoặc Jacky, nhưng cũng có thể là tên đầy đủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là tên riêng, vì vậy phải viết hoa là 'Jackie'. Tên này thường được giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt. Trong ngữ cảnh, có thể cần giải thích 'Jackie' là ai.
Examples
Jackie is my sister.
**Jackie** là chị/em gái của tôi.
I saw Jackie at school today.
Hôm nay tôi thấy **Jackie** ở trường.
Jackie has a new job.
**Jackie** có công việc mới.
I ran into Jackie at the coffee shop this morning.
Sáng nay tôi tình cờ gặp **Jackie** ở quán cà phê.
Can you ask Jackie if she's coming with us?
Bạn có thể hỏi **Jackie** xem cô ấy có đi cùng chúng ta không?
Everyone was waiting for Jackie to start the meeting.
Mọi người đều chờ **Jackie** bắt đầu cuộc họp.