"jacked" in Vietnamese
Definition
'Jacked' là từ tiếng lóng chỉ người có nhiều cơ bắp, thứ gì đó bị trộm, hoặc ai đó rất phấn khích hay tràn đầy năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho hội thoại thân mật hay tiếng lóng. Dùng cho người: cơ bắp phát triển; cho vật: bị trộm; cũng có thể chỉ rất hào hứng. Không dùng trong văn cảnh trang trọng, không nhầm với 'jacket'.
Examples
He's so jacked from going to the gym every day.
Anh ấy rất **cơ bắp** vì đi tập gym mỗi ngày.
My bike got jacked outside the store.
Xe đạp của tôi bị **trộm** ngoài cửa hàng.
I'm so jacked for the concert tonight!
Tôi rất **hưng phấn** về buổi hòa nhạc tối nay!
Dude, he's totally jacked—look at those arms!
Ôi, anh ấy siêu **cơ bắp**—nhìn bắp tay kìa!
I can't believe my laptop got jacked at the airport.
Không thể tin laptop của mình bị **trộm** ở sân bay.
We're all getting jacked just thinking about the championship.
Chỉ nghĩ về giải vô địch là cả nhóm đã **hưng phấn** rồi.