"jackal" in Vietnamese
Definition
Linh cẩu là động vật hoang dã trông giống chó sói nhỏ, chủ yếu sống ở châu Phi và châu Á, nổi tiếng vì săn mồi theo bầy và ăn xác thối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Linh cẩu' chủ yếu dùng khi nói về động vật, nhưng đôi khi cũng được dùng ẩn dụ chỉ người xấu xa, gian xảo. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
A jackal looks like a small wolf.
Một con **linh cẩu** trông giống như một con sói nhỏ.
Jackals hunt together in groups at night.
**Linh cẩu** thường săn mồi theo bầy vào ban đêm.
The jackal lives in Africa and Asia.
**Linh cẩu** sống ở châu Phi và châu Á.
You could hear a jackal howling in the distance last night.
Tối qua bạn có thể nghe tiếng **linh cẩu** tru từ xa.
People sometimes call a selfish person a "jackal".
Đôi khi người ta gọi người ích kỷ là '**linh cẩu**'.
The story described the clever tricks of a jackal in the forest.
Câu chuyện mô tả những mưu mẹo thông minh của một **linh cẩu** trong rừng.