输入任意单词!

"jab" 的Vietnamese翻译

cú đấm thẳngmũi tiêm (vắc-xin)

释义

'Cú đấm thẳng' là cú đấm nhanh, thẳng trong quyền anh; còn được dùng để chỉ mũi tiêm hoặc vắc-xin.

用法说明(Vietnamese)

Trong thể thao, ‘throw a jab’ là ra cú đấm; ‘get a jab’ là tiêm chủng. Không nhầm với ‘stab’ là đâm mạnh bằng vật sắc nhọn.

例句

He threw a fast jab at his opponent.

Anh ấy tung một **cú đấm thẳng** nhanh về phía đối thủ.

Did you get your flu jab this year?

Bạn đã tiêm **mũi tiêm** cảm cúm năm nay chưa?

The nurse will give you a quick jab in your arm.

Y tá sẽ tiêm cho bạn một **mũi tiêm** nhanh vào tay.

He kept his guard up and waited for the perfect moment to jab.

Anh ấy giữ thế phòng thủ và chờ thời điểm hoàn hảo để ra **cú đấm thẳng**.

A lot of people felt nervous before their first COVID jab.

Nhiều người thấy lo lắng trước **mũi tiêm** COVID đầu tiên của họ.

My little brother hates getting a jab, but he’s very brave about it now.

Em trai tôi ghét **mũi tiêm**, nhưng giờ nó rất dũng cảm với chuyện này.