"ivy" in Vietnamese
Definition
Loài cây leo có lá màu xanh thường mọc trên tường, cây hoặc các toà nhà. Ngoài ra, 'Ivy League' chỉ nhóm các trường đại học danh tiếng ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ tên cây. 'Ivy League' (luôn viết hoa) chỉ đúng 8 trường đại học nổi tiếng ở Mỹ. Đừng nhầm lẫn với 'poison ivy', là loại cây độc khác.
Examples
Ivy grows on the old brick wall.
**Cây thường xuân** mọc trên bức tường gạch cũ.
The garden is full of green ivy.
Khu vườn đầy **cây thường xuân** xanh mướt.
Be careful with ivy; some types can be harmful.
Hãy cẩn thận với **cây thường xuân**; một số loại có thể gây hại.
He decorated the balcony with trailing ivy for a natural look.
Anh ấy trang trí ban công bằng **cây thường xuân** rủ cho vẻ tự nhiên.
Many old colleges in England are covered in ivy.
Nhiều trường đại học cũ ở Anh được phủ đầy **cây thường xuân**.
She dreams of going to an Ivy League university someday.
Cô ấy mơ ước một ngày được học đại học **Ivy** League.