아무 단어나 입력하세요!

"its" in Vietnamese

của nó

Definition

'Its' dùng để chỉ vật sở hữu hoặc liên quan đến một đồ vật hoặc động vật, không phải con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'its' để chỉ sở hữu của vật hoặc động vật, không dùng cho người. Đừng nhầm với 'it's' (it is hoặc it has).

Examples

The company changed its name.

Công ty đã đổi **tên của mình**.

Every flower has its own beauty.

Mỗi bông hoa đều có **vẻ đẹp riêng của nó**.

The dog wagged its tail.

Con chó vẫy **đuôi của nó**.

The book lost its cover.

Quyển sách bị mất **bìa của nó**.

My phone stopped working because its battery died.

Điện thoại của tôi ngừng hoạt động vì **pin của nó** đã hết.

Don't judge a book by its cover.

Đừng đánh giá một cuốn sách qua **bìa của nó**.