"itinerary" in Vietnamese
Definition
Danh sách các địa điểm sẽ đến và hoạt động sẽ làm trong chuyến đi, được sắp xếp theo thời gian cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong bối cảnh du lịch, công tác hoặc các chuyến đi; không dùng cho lịch sinh hoạt hàng ngày. 'Lịch trình chuyến đi' hay nhận dưới dạng file hoặc email.
Examples
Our itinerary includes visits to three cities.
**Lịch trình** của chúng tôi bao gồm ghé thăm ba thành phố.
Please send me your itinerary before your trip.
Vui lòng gửi cho tôi **lịch trình** của bạn trước chuyến đi.
The tour guide gave us a copy of the itinerary.
Hướng dẫn viên đã đưa cho chúng tôi một bản sao **lịch trình**.
Our itinerary is packed, so there’s not much free time.
**Lịch trình** của chúng tôi dày đặc, vì vậy không có nhiều thời gian rảnh.
Did you check the itinerary for any changes?
Bạn đã kiểm tra **lịch trình** xem có thay đổi gì không?
My boss asked me to print out the team's itinerary for the conference.
Sếp tôi nhờ tôi in **lịch trình** của nhóm cho hội nghị.