"itchy" in Vietnamese
ngứa
Definition
Khi cái gì đó "itchy", nó làm bạn muốn gãi vì cảm giác khó chịu trên da.
Usage Notes (Vietnamese)
"Itchy" là từ thông dụng, chủ yếu dùng cho cảm giác trên da như do quần áo, côn trùng cắn. Thường đi với: "itchy skin", "itchy eyes". Không dùng cho cảm xúc hoặc mong muốn.
Examples
My arm feels itchy after the mosquito bite.
Tay tôi cảm thấy **ngứa** sau khi bị muỗi đốt.
The sweater is very itchy.
Áo len này rất **ngứa**.
He has itchy eyes because of allergies.
Anh ấy bị **ngứa** mắt do dị ứng.
These socks are making my feet really itchy.
Những đôi tất này làm chân mình **ngứa** thật đấy.
I get itchy just thinking about bug bites.
Chỉ nghĩ đến muỗi đốt thôi mà đã thấy **ngứa** rồi.
She complained all night about her itchy sunburn.
Cô ấy than phiền cả đêm về vết cháy nắng **ngứa**.