"issued" in Vietnamese
Definition
Khi một giấy tờ, thông báo hoặc vật gì đó được làm cho hợp lệ, cấp phát hoặc công bố chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng bị động: 'was issued'. Chỉ dùng cho tài liệu, thủ tục chính thức, không dùng cho nghĩa kiện tụng ('sued').
Examples
The school issued new ID cards for all students.
Trường đã **cấp** thẻ sinh viên mới cho tất cả học sinh.
A press release was issued after the meeting.
Sau cuộc họp, một thông cáo báo chí đã được **ban hành**.
Her new passport was issued last week.
Hộ chiếu mới của cô ấy đã được **cấp** vào tuần trước.
Receipts are issued automatically after you pay online.
Biên lai sẽ được **cấp** tự động sau khi bạn thanh toán online.
The government issued new travel guidelines.
Chính phủ đã **ban hành** hướng dẫn du lịch mới.
Tickets are only issued after your documents are verified.
Vé chỉ được **cấp** sau khi tài liệu của bạn được kiểm tra.