"islands" in Vietnamese
Definition
Những vùng đất được bao quanh hoàn toàn bởi nước, nhỏ hơn lục địa. 'Hòn đảo' ở đây mang nghĩa số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'hòn đảo' (hoặc 'hòn đảo nhỏ') cho nhiều đảo. Một số từ đi kèm thường thấy: 'quần đảo', 'đảo xa', 'nhóm đảo'. Đừng nhầm với từ 'đảo nhỏ' hoặc cách gọi văn học.
Examples
There are many islands in the Caribbean Sea.
Có rất nhiều **hòn đảo** ở biển Caribbean.
Japan is made up of four main islands.
Nhật Bản gồm bốn **hòn đảo** chính.
Some birds live only on small islands.
Một số loài chim chỉ sống trên những **hòn đảo** nhỏ.
We spent our vacation hopping between the Greek islands.
Chúng tôi đã đi du lịch qua các **hòn đảo** Hy Lạp trong kỳ nghỉ.
After the storm, some of the islands were difficult to reach.
Sau cơn bão, một số **hòn đảo** trở nên khó tiếp cận.
The government protects wildlife on these remote islands.
Chính phủ bảo vệ động vật hoang dã trên những **hòn đảo** xa xôi này.