"ish" in Vietnamese
xíukhoảng (thời gian/số lượng)hơi giống (tính chất/màu sắc)
Definition
'ish' là cách nói không trang trọng để chỉ khoảng thời gian, số lượng hay khi muốn diễn tả một màu sắc, tính chất gì đó chỉ gần giống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể đứng một mình như câu trả lời ngắn hoặc ghép với số, màu, tính từ ('bảy-ish', 'xanh-ish'). Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Let's meet at seven-ish.
Mình gặp nhau lúc **bảy giờ-ish** nha.
The dress is blue-ish.
Cái váy này **xanh xíu**.
I feel tired-ish today.
Hôm nay tôi cảm thấy **hơi mệt**.
Are you done? Ish.
Xong chưa? — **Cũng gần xong.**
The movie was okay-ish but not great.
Bộ phim **cũng ổn-ish** thôi, không xuất sắc lắm.
He’ll arrive at six-ish, give or take.
Anh ấy sẽ đến lúc **sáu giờ-ish**, chênh lệch một chút.