Type any word!

"isaac" in Vietnamese

Isaac

Definition

Isaac là một tên nam giới xuất hiện trong Kinh Thánh và cũng phổ biến ở nhiều nền văn hóa. Đây là tên gọi của một nhân vật quan trọng trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên 'Isaac' thường được dùng làm tên gọi đầu cho nam giới và đôi khi được viết tắt là 'Ike'. Nổi tiếng là con trai của Abraham trong Kinh Thánh.

Examples

Isaac is my friend from school.

**Isaac** là bạn học của tôi.

In the story, Isaac has a brother named Ishmael.

Trong câu chuyện, **Isaac** có một người anh em tên là Ishmael.

Isaac likes to play soccer on weekends.

**Isaac** thích chơi bóng đá vào cuối tuần.

Have you met Isaac from the design team?

Bạn đã gặp **Isaac** trong đội thiết kế chưa?

When I call, Isaac always picks up right away.

Khi tôi gọi, **Isaac** luôn bắt máy ngay.

They named their baby Isaac after his grandfather.

Họ đặt tên con là **Isaac** theo tên ông nội của cậu bé.