যেকোনো শব্দ লিখুন!

"irritation" in Vietnamese

kích thíchsự khó chịu

Definition

Sự khó chịu hoặc bực bội nhẹ do điều gì đó gây ra, hoặc phản ứng cơ thể như đỏ, ngứa hay đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả cảm giác khó chịu về cảm xúc và kích ứng trên da, mắt,... 'kích thích da', 'cảm giác khó chịu'. Mức độ nhẹ hơn tức giận.

Examples

He spoke with irritation in his voice.

Anh ấy nói chuyện với giọng đầy **khó chịu**.

The dust caused irritation in her eyes.

Bụi gây **kích thích** trong mắt cô ấy.

Skin irritation can happen after using some soaps.

Sau khi dùng một số loại xà phòng, có thể xảy ra **kích ứng da**.

I could sense his irritation, even though he tried to hide it.

Tôi có thể cảm nhận được **sự khó chịu** của anh ấy, dù anh ấy cố che giấu.

Long meetings are a source of irritation for many people.

Cuộc họp dài là nguồn **khó chịu** cho nhiều người.

The cream should help reduce any irritation you feel.

Kem này nên giúp giảm bớt bất kỳ **kích ứng** nào bạn cảm thấy.