"irritated" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy khó chịu hoặc bực bội vì điều gì đó liên tục xảy ra hoặc gây bất tiện. Có thể dùng cho cảm xúc hoặc tình trạng cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Mức độ nhẹ hơn 'tức giận', thường dùng cho bực mình nhẹ hằng ngày. Dùng với 'get irritated by/at/with'. Áp dụng cho cảm xúc và thể chất.
Examples
He gets irritated when people are late.
Anh ấy thường **bị kích thích** khi ai đó đến muộn.
My eyes feel irritated from the smoke.
Mắt tôi cảm thấy **khó chịu** vì khói.
She sounded irritated on the phone.
Cô ấy nghe có vẻ **khó chịu** khi nói chuyện điện thoại.
Honestly, I get irritated by little things these days.
Thật ra, dạo này tôi dễ **bị kích thích** vì những chuyện nhỏ.
The constant noise outside is making me irritated.
Tiếng ồn liên tục bên ngoài khiến tôi cảm thấy **khó chịu**.
Don’t take it personally if I seem irritated—I’ve just had a long day.
Đừng để ý nếu tôi trông có vẻ **khó chịu**—tôi vừa trải qua một ngày dài.