"irritate" in Vietnamese
Definition
Làm ai đó cảm thấy khó chịu hoặc hơi tức giận, hoặc làm cho một phần cơ thể bị rát, ngứa hoặc viêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làm khó chịu' thường dùng cho cảm xúc nhẹ chứ không phải tức giận mạnh. Cũng áp dụng cho kích ứng thể chất như 'irritate the skin'. Dễ gặp trong cả giao tiếp thân mật và trang trọng.
Examples
Loud noises irritate me.
Âm thanh lớn làm tôi **khó chịu**.
This cream may irritate your skin.
Kem này có thể **gây kích ứng** da của bạn.
I did not mean to irritate you.
Tôi không cố ý **làm bạn khó chịu**.
It really irritates me when people are late.
Tôi thực sự **khó chịu** khi mọi người đến trễ.
Don't scratch it, or you'll only irritate the rash more.
Đừng gãi, nếu không bạn sẽ càng **kích ứng** vùng phát ban hơn.
He tries not to let small things irritate him.
Anh ấy cố gắng không để những chuyện nhỏ **làm mình khó chịu**.