Type any word!

"irrigation" in Vietnamese

tưới tiêu

Definition

Quá trình cung cấp nước cho đất hoặc cây trồng bằng các phương tiện nhân tạo như ống dẫn, kênh mương hoặc vòi phun để giúp chúng phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp, môi trường hoặc làm vườn. Gặp nhiều trong các cụm như 'drip irrigation', 'irrigation system', 'irrigation channels'. Không dùng để chỉ việc tưới cây nhỏ trong nhà.

Examples

Irrigation is important for growing crops in dry areas.

**Tưới tiêu** rất quan trọng để trồng trọt ở vùng khô hạn.

Farmers use irrigation to add water to their fields.

Nông dân sử dụng **tưới tiêu** để bổ sung nước cho ruộng của họ.

Modern irrigation systems save water.

Hệ thống **tưới tiêu** hiện đại giúp tiết kiệm nước.

Without proper irrigation, these fields would dry up quickly.

Nếu không có **tưới tiêu** đúng cách, những cánh đồng này sẽ nhanh chóng khô héo.

Some villages depend entirely on river irrigation for their crops.

Một số làng hoàn toàn phụ thuộc vào **tưới tiêu** từ sông cho cây trồng của họ.

The new irrigation channel has made farming much easier around here.

Kênh **tưới tiêu** mới đã giúp việc canh tác ở đây trở nên dễ dàng hơn nhiều.