"irreversible" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc là không thể đảo ngược, thì khi đã xảy ra sẽ không thể phục hồi lại như ban đầu; nó là vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học hoặc y tế. Các cụm từ như 'irreversible damage', 'irreversible change' rất phổ biến; diễn đạt điều không thể hoàn tác hoặc khôi phục.
Examples
The illness caused irreversible damage to his liver.
Căn bệnh đã gây ra tổn thương **không thể đảo ngược** cho gan của anh ấy.
Cutting down the forest had an irreversible effect on the environment.
Việc chặt phá rừng đã gây ảnh hưởng **không thể đảo ngược** đến môi trường.
After pressing this button, the change will be irreversible.
Sau khi nhấn nút này, sự thay đổi sẽ là **không thể đảo ngược**.
Be careful—this decision is irreversible, so make sure before you act.
Hãy cẩn thận—quyết định này là **không thể đảo ngược**, hãy chắc chắn trước khi thực hiện.
Once the files are deleted, it's irreversible—you can't recover them.
Khi đã xóa các tệp, việc này là **không thể đảo ngược**—bạn không thể khôi phục chúng.
Climate scientists warn that if we pass a certain point, the changes may become irreversible.
Các nhà khoa học khí hậu cảnh báo rằng nếu chúng ta vượt quá một ngưỡng nhất định, những thay đổi có thể trở nên **không thể đảo ngược**.