Type any word!

"irresponsible" in Vietnamese

vô trách nhiệm

Definition

Người vô trách nhiệm là người không suy nghĩ về hậu quả của hành động của mình và không làm tròn bổn phận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người bỏ bê việc quan trọng hoặc làm việc cẩu thả, có thể áp dụng cho cá nhân hoặc tổ chức. Trái nghĩa với ‘có trách nhiệm’. Không nên nhầm với 'không đáng tin'.

Examples

It is irresponsible to leave the door unlocked at night.

Để cửa không khóa vào ban đêm là **vô trách nhiệm**.

The manager called his behavior irresponsible.

Quản lý gọi hành vi của anh ấy là **vô trách nhiệm**.

Don't be irresponsible with your homework.

Đừng **vô trách nhiệm** với bài tập về nhà của mình.

Jake was being totally irresponsible when he drove without a seatbelt.

Jake cư xử hoàn toàn **vô trách nhiệm** khi lái xe mà không thắt dây an toàn.

That was an irresponsible thing to say in front of the kids.

Nói điều đó trước mặt bọn trẻ là điều **vô trách nhiệm**.

People think it's irresponsible not to recycle nowadays.

Ngày nay, mọi người nghĩ rằng không tái chế là **vô trách nhiệm**.