"irreparable" in Vietnamese
Definition
Không thể sửa chữa, khắc phục hay phục hồi được; một điều gì đó bị mất hoặc hư hại vĩnh viễn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, với các từ như 'thiệt hại không thể sửa chữa'. Dùng để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng, lâu dài, không dùng cho lỗi nhỏ.
Examples
The storm caused irreparable damage to the house.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại **không thể sửa chữa** cho ngôi nhà.
There was an irreparable loss after the fire.
Có một mất mát **không thể khắc phục** sau vụ cháy.
Breaking trust can sometimes cause irreparable harm.
Mất lòng tin đôi khi có thể gây hại **không thể phục hồi**.
If you delete those files, the data loss will be irreparable.
Nếu bạn xóa các tệp đó, việc mất dữ liệu sẽ là **không thể phục hồi**.
Their friendship suffered an irreparable break after the argument.
Tình bạn của họ đã trải qua một rạn nứt **không thể hàn gắn** sau cuộc cãi vã.
Sometimes one mistake can lead to irreparable consequences.
Có khi chỉ một sai lầm cũng dẫn đến hậu quả **không thể khắc phục**.