"irony" in Vietnamese
Definition
Là cách nói mà ý nghĩa thực sự trái ngược với những gì được nói ra, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh. Ngoài ra còn chỉ những tình huống kết quả khác hoàn toàn so với mong đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Irony' dùng cho cả cách nói (verbal irony) và tình huống (situational irony). Đừng nhầm với 'trùng hợp' hoặc 'xui xẻo'. Dùng nhiều trong văn học và giao tiếp hàng ngày. Tính từ: 'ironic'.
Examples
There is a lot of irony in that story.
Có rất nhiều **sự mỉa mai** trong câu chuyện đó.
He didn't notice the irony of his own words.
Anh ấy không nhận ra **sự mỉa mai** trong chính lời nói của mình.
Using irony can make writing more interesting.
Sử dụng **sự mỉa mai** có thể làm cho bài viết hấp dẫn hơn.
The irony is that he failed the test on honesty by cheating.
**Sự mỉa mai** là anh ta lại trượt bài kiểm tra về sự trung thực bằng cách gian lận.
Sometimes people don’t get the irony and think you’re being serious.
Đôi khi mọi người không nhận ra **sự mỉa mai** và tưởng bạn nói thật.
Her love of rain and moving to the desert is pure irony.
Yêu mưa mà lại chuyển đến sa mạc đúng là **sự mỉa mai** thuần túy.