"irons" in Vietnamese
Definition
‘Irons’ là số nhiều của ‘iron’, có thể chỉ bàn ủi, gậy sắt trong golf, hoặc còng tay của cảnh sát tuỳ vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
“irons” phổ biến nhất để nói về nhiều bàn ủi, các loại gậy sắt (golf), hoặc chỉ 'còng tay' trong ngữ cảnh cảnh sát. Nhớ chú ý xem câu nói về chủ đề nào.
Examples
She collects old irons from flea markets.
Cô ấy sưu tầm **bàn ủi** cũ từ chợ trời.
Golfers use different irons for different shots.
Người chơi golf dùng các **gậy sắt** khác nhau cho các cú đánh khác nhau.
The police put the suspect in irons.
Cảnh sát đã còng tay nghi phạm bằng **còng số 8**.
I found three rusty irons in my grandmother’s attic.
Tôi tìm thấy ba cái **bàn ủi** cũ bị rỉ trong gác mái của bà ngoại.
He brought all his irons to the tournament, just in case.
Anh ấy đem tất cả **gậy sắt** đến giải phòng trường hợp cần.
The guards kept the prisoner in irons overnight.
Các cai ngục đã giữ tù nhân trong **còng số 8** suốt đêm.