Type any word!

"ironed" in Vietnamese

đã ủiđược là

Definition

Làm phẳng quần áo hoặc vải bằng bàn ủi để loại bỏ nếp nhăn. Đôi khi cũng dùng với nghĩa giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo ('ironed shirt', 'freshly ironed'). Cụm 'ironed out' có thể dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề. Chủ yếu ở thì quá khứ.

Examples

She ironed her dress before going out.

Cô ấy đã **ủi** váy trước khi ra ngoài.

I ironed all the shirts this morning.

Sáng nay tôi đã **ủi** tất cả áo sơ mi.

My uniform is nicely ironed.

Đồng phục của tôi được **ủi** phẳng phiu.

All the wrinkles were ironed out of the curtains.

Tất cả các nếp nhăn trên rèm đã được **ủi** phẳng.

We finally ironed out our differences and agreed.

Chúng tôi cuối cùng đã **giải quyết** mọi bất đồng và đồng ý với nhau.

He likes his shirts perfectly ironed, with no creases at all.

Anh ấy thích áo sơ mi phải được **ủi** phẳng hoàn toàn, không một nếp nhăn.