Type any word!

"iron" in Vietnamese

sắtbàn ủi

Definition

Sắt là kim loại cứng, chắc, dùng để làm dụng cụ, nhà cửa và máy móc. 'Iron' cũng chỉ thiết bị để ủi phẳng quần áo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sắt' không đếm được khi chỉ kim loại: 'cổng sắt', 'thanh sắt'. 'Bàn ủi' là danh từ đếm được, chỉ thiết bị để ủi đồ. Động từ 'ủi' dùng khi nói thao tác làm phẳng quần áo.

Examples

This gate is made of iron.

Cổng này được làm bằng **sắt**.

I need an iron for this shirt.

Tôi cần một cái **bàn ủi** cho áo sơ mi này.

She irons her clothes every morning.

Cô ấy **ủi** quần áo mỗi sáng.

This pan is cast iron, so it stays hot for a long time.

Chảo này là **gang**, nên giữ nhiệt rất lâu.

Can you iron this dress before we leave?

Bạn có thể **ủi** chiếc váy này trước khi chúng ta đi không?

The doctor said I might have low iron.

Bác sĩ nói tôi có thể bị thiếu **sắt**.