Type any word!

"irene" in Vietnamese

Irene

Definition

Irene là một tên nữ có nguồn gốc từ Hy Lạp, mang ý nghĩa là 'hòa bình'. Tên này được dùng ở nhiều quốc gia cho nữ giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Irene' chỉ dùng làm tên riêng cho người, không dùng trong các trường hợp khác. Phát âm tiếng Anh là 'ai-REEN', và phổ biến tại châu Âu, Mỹ Latin.

Examples

Irene is my best friend.

**Irene** là bạn thân nhất của tôi.

My teacher’s name is Irene.

Tên cô giáo của tôi là **Irene**.

Irene lives in Madrid.

**Irene** sống ở Madrid.

Hey Irene, are you coming to the party tonight?

Này **Irene**, tối nay bạn đến dự tiệc chứ?

Irene just got a new job downtown.

**Irene** vừa nhận được việc mới ở trung tâm thành phố.

It’s hard to forget someone like Irene.

Thật khó để quên ai đó như **Irene**.