아무 단어나 입력하세요!

"iraq" in Vietnamese

Iraq

Definition

Iraq là một quốc gia ở Trung Đông, nằm giữa Iran và Ả Rập Xê Út.

Usage Notes (Vietnamese)

"Iraq" luôn viết hoa. Sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị hoặc văn hóa. Đừng nhầm lẫn với "Iran". Các cụm từ như "chiến tranh Iraq", "người Iraq" thường gặp.

Examples

Iraq is a country in the Middle East.

**Iraq** là một quốc gia ở Trung Đông.

Baghdad is the capital of Iraq.

Baghdad là thủ đô của **Iraq**.

My friend is from Iraq.

Bạn tôi đến từ **Iraq**.

He moved to the UK after growing up in Iraq.

Anh ấy chuyển đến Anh sau khi lớn lên ở **Iraq**.

The news reported unrest in Iraq last night.

Tin tức tối qua đã đưa tin về tình trạng bất ổn ở **Iraq**.

Have you ever tried food from Iraq?

Bạn đã từng thử món ăn từ **Iraq** chưa?