Type any word!

"ira" in Vietnamese

cơn thịnh nộcơn giận dữ

Definition

Một cảm xúc tức giận hoặc phẫn nộ rất mạnh mẽ, thường dùng trong văn học hoặc bối cảnh trang trọng, tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cơn thịnh nộ’ thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ, thần thoại, tôn giáo hoặc văn chương. Trong giao tiếp hằng ngày, mọi người hay dùng ‘tức giận’ thay thế.

Examples

Her words filled him with ira.

Lời nói của cô ấy khiến anh tràn ngập **cơn thịnh nộ**.

He could not control his ira.

Anh ấy không thể kiểm soát **cơn thịnh nộ** của mình.

Some ancient myths speak of the ira of the gods.

Một số thần thoại cổ kể về **cơn thịnh nộ** của các vị thần.

His ira was so intense that everyone in the room fell silent.

**Cơn thịnh nộ** của anh dữ dội đến mức mọi người trong phòng đều im lặng.

She tried to hide her ira, but her eyes gave her away.

Cô ấy cố che giấu **cơn thịnh nộ** của mình, nhưng ánh mắt lại tố cáo.

Legends warn of awakening the ira of ancient spirits.

Truyền thuyết cảnh báo về việc đánh thức **cơn thịnh nộ** của các linh hồn cổ xưa.