"iodine" en Vietnamese
Definición
Một nguyên tố hóa học cần thiết cho cơ thể để tuyến giáp hoạt động tốt, và còn được dùng làm chất khử trùng; thường có trong muối và hải sản.
Notas de Uso (Vietnamese)
'i-ốt' là danh từ không đếm được. Trong y tế, thường nói đến dung dịch sát khuẩn ('dung dịch i-ốt'). Đừng nhầm với 'iodide' hay 'iodate' là các hợp chất của i-ốt. Hay gặp trong cụm như 'thiếu i-ốt', 'muối i-ốt'.
Ejemplos
Iodine is important for your health.
**I-ốt** rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
Doctors use iodine to clean wounds.
Bác sĩ dùng **i-ốt** để làm sạch vết thương.
Some salt contains iodine.
Một số loại muối có chứa **i-ốt**.
People in coastal areas often get enough iodine from seafood.
Người sống ở vùng ven biển thường nhận đủ **i-ốt** từ hải sản.
The nurse dabbed some iodine on my cut.
Y tá chấm một ít **i-ốt** lên vết cắt của tôi.
If you don’t get enough iodine, your thyroid might not work properly.
Nếu bạn không có đủ **i-ốt**, tuyến giáp của bạn có thể không hoạt động đúng cách.