Digite qualquer palavra!

"inward" em Vietnamese

vào tronghướng nội

Definição

Di chuyển vào bên trong hoặc trung tâm của một vật; cũng dùng để mô tả cảm xúc hoặc sự tập trung hướng về nội tâm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Inward movement' là di chuyển vào trong; 'inward feelings' là cảm xúc bên trong. Không dùng nhầm với 'inside' (vị trí) hoặc 'inner' (tính từ cho bản chất bên trong).

Exemplos

She turned inward to find the answer.

Cô ấy đã hướng **vào trong** để tìm câu trả lời.

The door opens inward.

Cánh cửa mở **vào trong**.

He felt an inward sadness.

Anh ấy cảm thấy một nỗi buồn **hướng nội**.

When things get tough, I tend to turn inward.

Khi mọi thứ khó khăn, tôi thường quay **vào trong**.

The river flows inward during high tide.

Dòng sông chảy **vào trong** khi thủy triều lên.

He keeps most of his thoughts inward.

Anh ấy giữ hầu hết suy nghĩ của mình **hướng nội**.