Digite qualquer palavra!

"involuntary" em Vietnamese

không tự chủngoài ý muốn

Definição

Chỉ điều gì đó xảy ra mà bạn không kiểm soát hoặc chủ động, thường diễn ra tự động như một phản xạ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong lĩnh vực y học hoặc trang trọng, ví dụ 'involuntary movement' (cử động ngoài ý muốn). Trái nghĩa với 'voluntary'.

Exemplos

Sneezing is an involuntary action.

Hắt hơi là một hành động **không tự chủ**.

His hand made an involuntary movement.

Tay anh ấy có một chuyển động **không tự chủ**.

Breathing is partly involuntary.

Hô hấp một phần là **không tự chủ**.

She gave an involuntary laugh during the meeting.

Cô ấy đã cười **không chủ ý** trong cuộc họp.

His eye twitch was completely involuntary.

Cơn giật mắt của anh ấy hoàn toàn **không tự chủ**.

Many muscle spasms are involuntary and can be hard to control.

Nhiều cơn co thắt cơ là **không tự chủ** và có thể khó kiểm soát.