Type any word!

"invoices" in Vietnamese

hóa đơn

Definition

Hóa đơn là tài liệu chính thức liệt kê số tiền cần thanh toán cho sản phẩm hoặc dịch vụ đã cung cấp, thường được doanh nghiệp gửi cho khách hàng để yêu cầu thanh toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong môi trường kinh doanh, tài chính; thường đi với các cụm như 'gửi hóa đơn', 'thanh toán hóa đơn'. Số ít là 'hóa đơn'.

Examples

The company sent the invoices to its customers.

Công ty đã gửi các **hóa đơn** cho khách hàng của mình.

Please pay the invoices by next week.

Vui lòng thanh toán các **hóa đơn** trước tuần tới.

We received three invoices for the work.

Chúng tôi đã nhận được ba **hóa đơn** cho công việc đó.

If you have any questions about your invoices, let us know.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về **hóa đơn** của mình, vui lòng liên hệ.

I'm still waiting for a few invoices from last month.

Tôi vẫn đang chờ một vài **hóa đơn** từ tháng trước.

All the invoices were processed by the accounting team.

Tất cả các **hóa đơn** đều đã được bộ phận kế toán xử lý.