"invitation" in Vietnamese
Definition
Yêu cầu nhờ ai đó đến một sự kiện, địa điểm hoặc hoạt động. Cũng chỉ thiệp, thư hay email dùng để mời.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với 'send', 'get', 'accept', 'decline', 'receive'. Sau 'invitation to' là danh từ hoặc hoạt động ('invitation to dinner'). Có thể dùng nghĩa bóng như 'lời mời gọi rắc rối'.
Examples
I got an invitation to my friend's birthday party.
Tôi nhận được **lời mời** dự sinh nhật bạn.
She sent a wedding invitation by email.
Cô ấy đã gửi **lời mời** đám cưới qua email.
Thank you for the invitation to dinner.
Cảm ơn vì **lời mời** ăn tối.
I was surprised to get an invitation from my old boss.
Tôi bất ngờ khi nhận được **lời mời** từ sếp cũ.
If you didn't get an invitation, you probably weren't on the list.
Nếu bạn không nhận được **lời mời**, có lẽ bạn không có trong danh sách.
Leaving your laptop in the car is an invitation for trouble.
Để laptop trong xe là **lời mời cho rắc rối**.