Type any word!

"invisible" in Vietnamese

vô hình

Definition

Không thể nhìn thấy bằng mắt, hoặc rất khó để nhìn thấy. Từ này cũng chỉ những điều mà mọi người không để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'vô hình' dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng ('khí vô hình', 'cảm thấy vô hình'). Có trong cụm như 'mực vô hình', 'lực vô hình'. Không giống 'ẩn' (đã bị che khuất).

Examples

The air is invisible, but it is everywhere.

Không khí **vô hình**, nhưng nó có ở khắp mọi nơi.

The cat is invisible in the dark room.

Con mèo **vô hình** trong căn phòng tối.

She felt invisible at the party.

Cô ấy cảm thấy **vô hình** ở buổi tiệc.

Sometimes the best work is invisible to everyone else.

Đôi khi công việc tốt nhất lại **vô hình** với mọi người.

I know you think no one notices, but your effort isn't invisible.

Tôi biết bạn nghĩ không ai để ý, nhưng nỗ lực của bạn không phải là **vô hình**.

Online problems can be invisible until they suddenly get worse.

Vấn đề trên mạng có thể **vô hình** cho đến khi đột ngột trở nên tệ hơn.