"investors" 的Vietnamese翻译
释义
Người hoặc tổ chức bỏ tiền vào kinh doanh, bất động sản hoặc lĩnh vực khác với mục đích kiếm lợi nhuận.
用法说明(Vietnamese)
'Nhà đầu tư' là từ trang trọng, phổ biến trong kinh doanh, tài chính. Hay kết hợp với các từ 'nhà đầu tư nước ngoài', 'nhà đầu tư tư nhân'. Đừng nhầm lẫn với 'nhà tài trợ' (donor).
例句
Some investors bought shares in the company.
Một số **nhà đầu tư** đã mua cổ phần của công ty.
The new project attracted many investors.
Dự án mới đã thu hút nhiều **nhà đầu tư**.
Investors hope to make money from their investments.
**Nhà đầu tư** hy vọng sẽ kiếm tiền từ khoản đầu tư của mình.
Big tech companies are always looking for new investors.
Các công ty công nghệ lớn luôn tìm kiếm **nhà đầu tư** mới.
Most investors check the market before making decisions.
Hầu hết **nhà đầu tư** kiểm tra thị trường trước khi quyết định.
The company lost several key investors after last year’s losses.
Sau các khoản lỗ năm ngoái, công ty đã mất một số **nhà đầu tư** quan trọng.