"investments" in Vietnamese
Definition
Khoản đầu tư là tiền hoặc nguồn lực bạn bỏ vào một việc gì đó (như kinh doanh hoặc bất động sản) với hy vọng sẽ tăng giá trị hoặc mang lại lợi ích trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính. Cụm từ phổ biến: 'đầu tư vào', 'lợi nhuận đầu tư', 'đầu tư dài hạn'. Không dùng cho chi tiêu hàng ngày. Đôi khi chỉ việc đầu tư thời gian hay công sức một cách ẩn dụ.
Examples
She made several investments in real estate.
Cô ấy đã thực hiện vài **khoản đầu tư** vào bất động sản.
Many people choose investments with low risk.
Nhiều người chọn những **khoản đầu tư** ít rủi ro.
Good investments can help you save for the future.
**Khoản đầu tư** tốt có thể giúp bạn tiết kiệm cho tương lai.
I try to spread my investments so I don't lose everything at once.
Tôi cố gắng đa dạng hóa các **khoản đầu tư** để không mất hết cùng lúc.
Her investments finally started to pay off after five years.
Sau năm năm, các **khoản đầu tư** của cô ấy cuối cùng cũng sinh lời.
When it comes to investments, it's smart to do your homework first.
Nói về **khoản đầu tư**, làm nghiên cứu trước là điều thông minh.