"investment" in Vietnamese
Definition
Việc bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một điều gì đó với hy vọng sẽ nhận được lợi ích hay lợi nhuận sau này. Thường dùng cho tài chính, cũng có thể chỉ sự cam kết mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực tài chính: 'make an investment', 'foreign investment', 'long-term investment'. Ngoài ra, còn dùng cho nghĩa trừu tượng như 'an investment in your future'. Không nhầm với 'invent', cũng không dùng thay cho 'expense' hay 'cost'.
Examples
Buying that apartment was a good investment.
Mua căn hộ đó là một **đầu tư** tốt.
Education is an investment in your future.
Giáo dục là một **đầu tư** cho tương lai của bạn.
The company made a large investment in new machines.
Công ty đã thực hiện một **đầu tư** lớn vào máy móc mới.
It seemed expensive at first, but it's already paying off as an investment.
Ban đầu thấy đắt, nhưng giờ nó đã bắt đầu mang lại lợi ích như một **đầu tư**.
We're treating this course as an investment in the team's skills.
Chúng tôi xem khoá học này như một **đầu tư** cho kỹ năng của cả nhóm.
For me, moving to this city was more than a change — it was an investment in a better life.
Với tôi, chuyển đến thành phố này không chỉ là một sự thay đổi, mà còn là một **đầu tư** cho cuộc sống tốt hơn.