"investing" in Vietnamese
Definition
Bỏ tiền, thời gian hoặc nguồn lực vào một việc gì đó như chứng khoán hoặc dự án để mong thu được lợi ích hoặc lợi nhuận trong tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
'investing' thường dùng trong tài chính như 'investing in the stock market', nhưng cũng có thể chỉ việc đầu tư thời gian/công sức vào việc gì đó ('investing time/energy'). Trang trọng hơn 'spending on'. Đừng nhầm với 'investigate' (điều tra).
Examples
She is investing her money in stocks.
Cô ấy đang **đầu tư** tiền của mình vào cổ phiếu.
Investing can help you grow your savings over time.
**Đầu tư** có thể giúp bạn tăng tiền tiết kiệm theo thời gian.
My parents started investing for their retirement.
Bố mẹ tôi đã bắt đầu **đầu tư** cho việc nghỉ hưu của họ.
These days, a lot of young people are investing in cryptocurrency.
Ngày nay, rất nhiều người trẻ đang **đầu tư** vào tiền mã hóa.
I'm thinking about investing in a language course to improve my skills.
Tôi đang nghĩ đến việc **đầu tư** vào một khóa học ngoại ngữ để cải thiện kỹ năng của mình.
If you're investing for the long term, don't worry about short-term market changes.
Nếu bạn **đầu tư** dài hạn thì đừng lo lắng về biến động thị trường ngắn hạn.