输入任意单词!

"investigator" 的Vietnamese翻译

điều tra viên

释义

Điều tra viên là người làm công việc thu thập thông tin, kiểm tra bằng chứng và tìm ra sự thật về một tình huống, vụ án hoặc vấn đề.

用法说明(Vietnamese)

Thường dùng trong ngành công an, pháp luật, bảo hiểm và nơi làm việc. 'Detective' chỉ riêng về cảnh sát, còn 'điều tra viên' dùng rộng hơn. Các cụm như 'điều tra viên tư', 'trưởng nhóm điều tra', 'nhóm điều tra' thường gặp.

例句

The investigator asked me a few questions.

**Điều tra viên** đã hỏi tôi vài câu.

The investigator looked at the broken window.

**Điều tra viên** đã xem xét cửa sổ bị vỡ.

She works as an investigator for the city.

Cô ấy làm việc như một **điều tra viên** cho thành phố.

The insurance investigator said the fire did not look accidental.

**Điều tra viên** của bảo hiểm nói đám cháy có vẻ không phải do tai nạn.

A private investigator was hired to track him down.

Một **điều tra viên tư** đã được thuê để tìm ra anh ta.

The lead investigator thinks they are finally close to the truth.

**Điều tra viên trưởng** nghĩ rằng họ sắp tìm ra sự thật.