"investigative" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc tìm kiếm thông tin hoặc khám phá sự thật bằng cách nghiên cứu hoặc kiểm tra cẩn thận, thường dùng trong báo chí hoặc công việc của cảnh sát.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trước danh từ như 'báo chí điều tra', 'phóng viên điều tra'. Chỉ hành động hoặc vai trò tìm ra sự thật ẩn giấu. Không nhầm với 'điều tra' (động từ) hay 'người điều tra'.
Examples
She works for an investigative news team.
Cô ấy làm việc cho một nhóm tin tức **điều tra**.
The police started an investigative process after the accident.
Sau vụ tai nạn, cảnh sát đã bắt đầu quá trình **điều tra**.
He reads many investigative reports about politics.
Anh ấy đọc rất nhiều báo cáo **điều tra** về chính trị.
Investigative journalism exposes corruption and hidden stories.
Báo chí **điều tra** phơi bày tham nhũng và những câu chuyện ẩn giấu.
Her investigative skills helped solve the case no one else could.
Kỹ năng **điều tra** của cô ấy đã giúp giải quyết vụ án mà không ai khác có thể giải được.
That documentary took an investigative approach to uncover the truth.
Bộ phim tài liệu đó đã sử dụng phương pháp **điều tra** để làm sáng tỏ sự thật.