Digite qualquer palavra!

"investigations" em Vietnamese

cuộc điều tra

Definição

Những cuộc tìm kiếm hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng, thường để xác định sự thật về một vấn đề, đặc biệt liên quan đến tội phạm, vấn đề hoặc câu hỏi khoa học.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Investigations' mang tính trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực công an, pháp lý, khoa học. Ghép với 'criminal investigations', 'ongoing investigations',... Chỉ về nhiều cuộc điều tra, khác với 'inspection' (chỉ kiểm tra thường).

Exemplos

The police started two investigations after the robbery.

Sau vụ trộm, cảnh sát đã bắt đầu hai **cuộc điều tra**.

The journalist led several investigations into corruption.

Nhà báo đã dẫn dắt một số **cuộc điều tra** về tham nhũng.

There are ongoing investigations at the university.

Có những **cuộc điều tra** đang diễn ra tại trường đại học.

New evidence could change the direction of the investigations.

Bằng chứng mới có thể thay đổi hướng của các **cuộc điều tra**.

The government promised full transparency in all investigations.

Chính phủ hứa minh bạch hoàn toàn trong tất cả các **cuộc điều tra**.

'After months of separate investigations, the teams finally shared their findings.'

Sau nhiều tháng thực hiện các **cuộc điều tra** riêng biệt, các nhóm đã chia sẻ kết quả.