"investigation" in Vietnamese
Definition
Cuộc điều tra là quá trình tìm hiểu kỹ càng để xác định sự thật, nguyên nhân hoặc các thông tin liên quan đến một sự việc, thường do công an, nhà báo hoặc tổ chức thực hiện sau một vụ việc bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
'investigation' dùng cho các trường hợp chính thức, nghiêm túc, như điều tra hình sự hoặc sự cố. Thường gặp trong cụm như 'mở cuộc điều tra', 'đang điều tra'. Không dùng thay cho 'nghiên cứu' trong học thuật.
Examples
The police started an investigation after the fire.
Sau vụ cháy, cảnh sát đã bắt đầu **cuộc điều tra**.
The school is doing an investigation into the missing laptops.
Nhà trường đang tiến hành **cuộc điều tra** về những chiếc laptop bị mất.
The investigation showed that the machine was old and unsafe.
**Cuộc điều tra** cho thấy chiếc máy đã cũ và không an toàn.
They're keeping details private while the investigation is ongoing.
Họ giữ kín thông tin trong khi **cuộc điều tra** đang diễn ra.
What started as a simple complaint turned into a full investigation.
Điều bắt đầu bằng một khiếu nại đơn giản đã trở thành một **cuộc điều tra** đầy đủ.
The article raised enough questions to trigger an official investigation.
Bài báo đã đặt ra nhiều câu hỏi đủ để khiến một **cuộc điều tra** chính thức bắt đầu.