Type any word!

"investigating" in Vietnamese

điều trakhảo sát

Definition

Quá trình tìm hiểu sự thật về điều gì đó bằng cách kiểm tra thông tin, đặt câu hỏi hoặc quan sát cẩn thận. Thường dùng trong công an, nghiên cứu, hoặc khi gặp vấn đề, tai nạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điều tra' trang trọng và rõ mục đích hơn 'tìm hiểu'. Thường dùng để nói về công an, nguyên nhân sự cố, hoặc nghiên cứu. 'Đang điều tra' thể hiện quá trình đang diễn ra.

Examples

The police are investigating the accident.

Cảnh sát đang **điều tra** vụ tai nạn.

Scientists are investigating the cause of the disease.

Các nhà khoa học đang **điều tra** nguyên nhân của bệnh này.

She is investigating a problem with the computer.

Cô ấy đang **khảo sát** vấn đề với máy tính.

We're still investigating what went wrong, so I can't give you a full answer yet.

Chúng tôi vẫn đang **điều tra** nguyên nhân, nên chưa thể trả lời đầy đủ cho bạn.

The company is investigating several customer complaints.

Công ty đang **điều tra** một số phàn nàn của khách hàng.

Reporters are investigating whether the story is true.

Phóng viên đang **điều tra** xem câu chuyện đó có thật không.