"investigated" em Vietnamese
Definição
Kiểm tra một sự việc một cách kỹ lưỡng để tìm ra sự thật, thường theo cách chính thức hoặc có thẩm quyền.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong hoàn cảnh chính thức như báo chí, công an, hoặc nghiên cứu. Sau 'by' thường nêu rõ ai là người điều tra. Đừng nhầm lẫn với 'interrogated' nghĩa là thẩm vấn.
Exemplos
The crime was investigated by the police.
Tội ác đã được cảnh sát **điều tra**.
The company was investigated for corruption.
Công ty đã bị **điều tra** vì tham nhũng.
The teacher investigated the missing books.
Giáo viên đã **điều tra** về những cuốn sách bị mất.
They quickly investigated the rumors to find out the truth.
Họ đã nhanh chóng **điều tra** tin đồn để tìm ra sự thật.
Every complaint was carefully investigated before making a decision.
Mỗi khiếu nại đều được **điều tra** kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.
By the time we arrived, the issue had already been investigated.
Khi chúng tôi đến, vấn đề đã được **điều tra** rồi.