Type any word!

"invested" in Vietnamese

đầu tưdành nhiều công sức

Definition

Ai đó đã bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một việc nào đó để mong nhận được lợi ích hoặc kết quả. Thường dùng nói về tài chính hoặc sự gắn bó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tiền bạc, nhưng cũng chỉ việc dành thời gian hoặc gắn bó tình cảm ('invested in a project', 'invested in a relationship'). Có thể hiểu theo nghĩa đen hoặc bóng.

Examples

She invested her savings in a new business.

Cô ấy đã **đầu tư** tiền tiết kiệm của mình vào một doanh nghiệp mới.

They invested a lot of time in training their dog.

Họ đã **dành nhiều công sức** để huấn luyện con chó của mình.

He felt invested in the project’s success.

Anh ấy cảm thấy mình thật sự **gắn bó** với thành công của dự án.

After so many years, I’m really invested in this relationship.

Sau nhiều năm như vậy, tôi thực sự **gắn bó** với mối quan hệ này.

Once he invested in stocks, he checked the market every day.

Khi anh ấy đã **đầu tư** vào cổ phiếu, anh ấy theo dõi thị trường mỗi ngày.

You can tell she’s really invested in making this event a success.

Bạn có thể thấy cô ấy thật sự **dành nhiều tâm huyết** để sự kiện này thành công.