Type any word!

"invest" in Vietnamese

đầu tư

Definition

Bỏ tiền, thời gian hoặc công sức vào một việc nào đó để mong nhận được lợi ích hoặc lợi nhuận sau này, thường dùng trong tài chính hoặc phát triển lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'invest' thường dùng trong kinh doanh, tài chính ('invest in stocks'), nhưng cũng dùng nghĩa bóng như 'invest time', 'invest effort'. Mang ý nghĩa kỳ vọng thu lợi, khác với 'spend' chỉ tiêu tốn.

Examples

I want to invest my money in real estate.

Tôi muốn **đầu tư** tiền của mình vào bất động sản.

Many people invest in stocks to earn more money.

Nhiều người **đầu tư** vào cổ phiếu để kiếm thêm tiền.

She decided to invest her time in learning English.

Cô ấy quyết định **đầu tư** thời gian cho việc học tiếng Anh.

If you invest wisely, you can retire early.

Nếu bạn **đầu tư** khôn ngoan, bạn có thể nghỉ hưu sớm.

Sometimes it’s worth it to invest in good equipment.

Đôi khi **đầu tư** vào thiết bị tốt là rất xứng đáng.

He didn’t just invest money—he truly believed in the project.

Anh ấy không chỉ **đầu tư** tiền mà còn thật sự tin vào dự án đó.