"invents" in Indonesian
Definition
Tạo ra điều gì đó mới chưa từng có trước đây, thường là vật, ý tưởng hoặc quy trình.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho công nghệ, vật thể hoặc ý tưởng. Không dùng cho việc phát hiện cái đã có sẵn. Cũng dùng khi bịa chuyện hoặc lý do.
Examples
She invents stories for her children every night.
Cô ấy **bịa ra** truyện cho con mỗi tối.
Thomas Edison invents useful things.
Thomas Edison **phát minh** ra nhiều thứ hữu ích.
Whenever he's bored, he invents crazy games to play.
Cứ chán là anh ấy lại **bịa ra** những trò chơi điên rồ.
My friend always invents excuses when she's late.
Bạn tôi luôn **bịa ra** lý do mỗi khi đến muộn.
He invents new recipes using only what he finds in the fridge.
Anh ấy **phát minh** công thức mới chỉ với những thứ có trong tủ lạnh.
He invents new machines in his garage.
Anh ấy **phát minh** ra máy móc mới trong gara của mình.