"inventor" in Vietnamese
Definition
Người tạo ra hoặc thiết kế một cái gì đó chưa từng tồn tại, thường là thiết bị, phương pháp hoặc ý tưởng mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả trong tình huống trang trọng lẫn thân mật. Thường kết hợp với tên phát minh: 'nhà phát minh ra điện thoại'. Đừng nhầm với 'nhà khoa học' hay 'kỹ sư', vì 'nhà phát minh' chỉ sự sáng tạo nguyên bản.
Examples
Thomas Edison was a famous inventor.
Thomas Edison là một **nhà phát minh** nổi tiếng.
An inventor thinks of new ideas.
Một **nhà phát minh** nghĩ ra ý tưởng mới.
The light bulb was created by an inventor.
Bóng đèn được tạo ra bởi một **nhà phát minh**.
He always wanted to become an inventor and change the world.
Anh ấy luôn muốn trở thành một **nhà phát minh** và thay đổi thế giới.
My brother is a real inventor—he builds gadgets from anything he finds.
Em trai tôi đúng là một **nhà phát minh**, nó chế tạo đồ từ bất cứ thứ gì nó tìm được.
Every great inventor failed many times before succeeding.
Mỗi **nhà phát minh** vĩ đại đều thất bại nhiều lần trước khi thành công.