Type any word!

"inventive" in Vietnamese

sáng tạocó óc phát minh

Definition

Chỉ người giỏi nghĩ ra ý tưởng mới, sáng tạo ra cái độc đáo hoặc tìm cách giải quyết vấn đề thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

'sáng tạo' dùng chủ yếu khi ai đó giải quyết vấn đề hoặc tạo ra điều mới mẻ, độc đáo hơn đơn thuần là 'creative'. Có thể dùng cho người, phương pháp hay ý tưởng.

Examples

The child was very inventive with her toys.

Đứa bé đã rất **sáng tạo** với đồ chơi của mình.

He had an inventive solution to the puzzle.

Anh ấy có một giải pháp **sáng tạo** cho câu đố đó.

Her inventive ideas impressed the teacher.

Ý tưởng **sáng tạo** của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.

You have to be really inventive to cook a good meal with so few ingredients.

Bạn phải thực sự **sáng tạo** để nấu một bữa ăn ngon với ít nguyên liệu như vậy.

That was an inventive way to save time on the project!

Đó là một cách **sáng tạo** để tiết kiệm thời gian cho dự án!

My friend is so inventive; she always comes up with things I’d never think of.

Bạn tôi rất **sáng tạo**; cô ấy luôn nghĩ ra những điều mà tôi không bao giờ nghĩ đến.