"invention" in Vietnamese
Definition
Phát minh là một thứ mới do ai đó tạo ra lần đầu tiên, thường là một thiết bị, máy móc hoặc ý tưởng hữu ích. Cũng có thể chỉ hành động sáng tạo ra điều mới đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'tạo ra', 'cấp bằng sáng chế', 'sử dụng': 'phát minh hữu ích', 'phát minh hiện đại'. Không nhầm lẫn với 'khám phá' — phát minh là do con người tạo, khám phá là tìm ra. Hiếm khi dùng cho ý nghĩa tưởng tượng.
Examples
The light bulb was an important invention.
Bóng đèn là một **phát minh** quan trọng.
Her invention helps people cook faster.
**Phát minh** của cô giúp mọi người nấu ăn nhanh hơn.
This invention changed the way we travel.
**Phát minh** này đã thay đổi cách chúng ta di chuyển.
Honestly, the smartphone might be the most useful invention of our time.
Thật sự, điện thoại thông minh có thể là **phát minh** hữu ích nhất thời đại chúng ta.
He spent years working on the invention before anyone believed in it.
Anh ấy đã dành nhiều năm làm việc trên **phát minh** trước khi ai đó tin vào nó.
Some people thought the idea was silly, but the invention ended up making millions.
Một số người nghĩ ý tưởng đó ngớ ngẩn, nhưng **phát minh** đó cuối cùng đã kiếm được hàng triệu.