"invasion" in Vietnamese
Definition
Khi một đạo quân hoặc nhóm vũ trang xâm nhập vào một quốc gia hay khu vực để kiểm soát bằng vũ lực. Ngoài ra, còn dùng để chỉ sự xâm nhập hoặc lan rộng không mong muốn của người, vật hay cảm xúc vào một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử, chính trị như 'cuộc xâm lược quân sự'. Ngoài ra, còn dùng nghĩa rộng, thường tiêu cực: 'xâm phạm quyền riêng tư', 'côn trùng tràn vào'. 'invasion' khác với 'attack' vì nó có nghĩa xâm nhập và chiếm giữ.
Examples
The invasion began early in the morning.
**Cuộc xâm lược** bắt đầu từ sáng sớm.
People left the city during the invasion.
Mọi người rời thành phố trong thời gian **cuộc xâm lược**.
The garden had an invasion of ants.
Khu vườn bị một **sự xâm nhập** của kiến.
The movie shows the invasion from the point of view of ordinary families.
Bộ phim cho thấy **cuộc xâm lược** từ góc nhìn của các gia đình bình thường.
For many people, constant ads online feel like an invasion of privacy.
Với nhiều người, quảng cáo liên tục trên mạng giống như **sự xâm phạm quyền riêng tư**.
After the heavy rain, we had an invasion of mosquitoes in the house.
Sau trận mưa to, nhà chúng tôi bị **sự xâm nhập** của muỗi.